行願

xíng yuàn hành nguyện

Hán Việt: hành nguyện · Pinyin: xíng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓身心修养之境界; 指随缘而生的心境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓身心修养之境界。 2.指随缘而生的心境。