行憲 hành hiến Hán Việt: hành hiến Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 憲 (hiến)Hán Việthành hiếnCấu tạo行 + 憲 · hành + hiến nghĩa thành phần: hành + hiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 實行憲法之治。如:「國民政府的行憲,為我國的民主政治跨出了一大步。」EngCihui 行憲 íngxiàn v. implement the constitution