行戈 xíng gē · hành qua Hán Việt: hành qua · Pinyin: xíng gē Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 戈 (qua)Pinyinxíng gēHán Việthành quaCấu tạo行 + 戈 · hành + qua nghĩa thành phần: hành + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列成行的兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.排列成行的兵器。