行戍 xíng shù · hành thú Hán Việt: hành thú · Pinyin: xíng shù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 戍 (thú)Pinyinxíng shùHán Việthành thúCấu tạo行 + 戍 · hành + thú nghĩa thành phần: hành + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赴戍役。Tân Hoa Tự Điển 1.赴戍役。