行戲 xíng xì · hành hí Hán Việt: hành hí · Pinyin: xíng xì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 戲 (hí)Pinyinxíng xìHán Việthành híCấu tạo行 + 戲 · hành + hí nghĩa thành phần: hành + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.游戏。