行戲

xíng xì hành hí

Hán Việt: hành hí · Pinyin: xíng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梨園中稱祭祀行神所演出的酬神戲。