行戶

xíng hù hành hộ

Hán Việt: hành hộ · Pinyin: xíng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋以后称加入商行的商户; 临时抽调雇用的差役; 犹行业; 即行院。对妓院的隐称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋以后称加入商行的商户。 2.临时抽调雇用的差役。 3.犹行业。 4.即行院。对妓院的隐称。