行所 xíng suǒ · hành sở Hán Việt: hành sở · Pinyin: xíng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 所 (sở)Pinyinxíng suǒHán Việthành sởCấu tạo行 + 所 · hành + sở nghĩa thành phần: hành + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行在所。Tân Hoa Tự Điển 1.即行在所。