行扇

xíng shàn hành phiến

Hán Việt: hành phiến · Pinyin: xíng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王或高官出行时用作仪仗的障扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王或高官出行时用作仪仗的障扇。