行押 xíng yā · hành áp Hán Việt: hành áp · Pinyin: xíng yā Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 押 (áp)Pinyinxíng yāHán Việthành ápCấu tạo行 + 押 · hành + áp nghĩa thành phần: hành + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体名。行书的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.书体名。行书的别称。