行捕 xíng bǔ · hành bộ Hán Việt: hành bộ · Pinyin: xíng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 捕 (bộ)Pinyinxíng bǔHán Việthành bộCấu tạo行 + 捕 · hành + bộ nghĩa thành phần: hành + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕捉。Tân Hoa Tự Điển 1.捕捉。