行揖 xíng yī · hành ấp Hán Việt: hành ấp · Pinyin: xíng yī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 揖 (ấp)Pinyinxíng yīHán Việthành ấpCấu tạo行 + 揖 · hành + ấp nghĩa thành phần: hành + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱手行礼。Tân Hoa Tự Điển 1.拱手行礼。