行政學 hành chánh học Hán Việt: hành chánh học Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 政 (chánh) + 學 (học)Hán Việthành chánh họcCấu tạo行 + 政 + 學 · hành + chánh + học nghĩa thành phần: hành + chánh + học Nghĩa EngCihui 行政學 íngzhèngxué n. studies of administrationjaJMdict public administration