行政學

hành chánh học

Hán Việt: hành chánh học

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對行政現象與事實作科學的研究,所獲致的一套有系統的知識與學問。

Eng

  • Cihui 行政學 íngzhèngxué n. studies of administration