行敝 xíng bì · hành tệ Hán Việt: hành tệ · Pinyin: xíng bì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 敝 (tệ)Pinyinxíng bìHán Việthành tệCấu tạo行 + 敝 · hành + tệ nghĩa thành phần: hành + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"行蔽"; 谓货物质量差。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行蔽"。 2.谓货物质量差。