行數

hành sổ

Hán Việt: hành sổ

Tổng quan

số lượng tin tính theo dòng, số tiền trả tính theo dòng

Cấu tạo: (hành) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng tin tính theo dòng, số tiền trả tính theo dòng

ja

  • JMdict number of lines|linage