行齋
hành trai
Hán Việt: hành trai · Pinyin: xíng zhāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 静修的斋室; 犹游船,行进的船。宋时较大的船常以"斋"为名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.静修的斋室。 2.犹游船,行进的船。宋时较大的船常以"斋"为名。
Hán Việt: hành trai · Pinyin: xíng zhāi