行施 xíng shī · hành thi Hán Việt: hành thi · Pinyin: xíng shī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 施 (thi)Pinyinxíng shīHán Việthành thiCấu tạo行 + 施 · hành + thi nghĩa thành phần: hành + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹施行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹施行。