行旃

xíng zhān hành chiên

Hán Việt: hành chiên · Pinyin: xíng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王或高官出行时所树的大旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王或高官出行时所树的大旗。