行旐 xíng zhào · hành triệu Hán Việt: hành triệu · Pinyin: xíng zhào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 旐 (triệu)Pinyinxíng zhàoHán Việthành triệuCấu tạo行 + 旐 · hành + triệu nghĩa thành phần: hành + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在途的铭旌。旐,指铭旌。旧时出丧用以引柩。Tân Hoa Tự Điển 1.在途的铭旌。旐,指铭旌。旧时出丧用以引柩。