行日

xíng rì hành nhật

Hán Việt: hành nhật · Pinyin: xíng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出行的日数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出行的日数。