行時

xíng shí hành thì

Hán Việt: hành thì · Pinyin: xíng shí

Tổng quan

thịnh hành: hợp thời

Cấu tạo: (hành) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịnh hành: hợp thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时行。谓见重于当时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时行。谓见重于当时。

Eng

  • Cihui 行時 xíngshí v.p. 1. be all the rage; be popular/fashionable 2. be in the ascendant (of a person)