行星齿轮 xíng xīng chǐ lūn·hành tinh xỉ luân Hán Việt: hành tinh xỉ luân · Pinyin: xíng xīng chǐ lūn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinxíng xīng chǐ lūnHán Việthành tinh xỉ luânCấu tạo行 + 星 + 齒 + 輪 · hành + tinh + xỉ + luân nghĩa thành phần: hành + tinh + xỉ + luân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ truyền hành tinhĐứcHandedict Planetengetriebe Từ liên quan Gần nghĩa行星间的 · 齿轮传动 · 齿轮齿条 · 行星仪 · 行星的 · 行星际 · 齿轮的空档 · 齿轮箱