行星际

xíng xīng jìhành tinh tế

Hán Việt: hành tinh tế · Pinyin: xíng xīng jì

Tổng quan

liên hành tinh

Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên hành tinh
  • Biên soạn interplanetary

Eng

  • Cihui interplanetary

Đức

  • Handedict interplanetarisch (Adj, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星际的 · 行星仪 · 行星的 · 星际 · 星际争霸 · 星际大战 · 星际旅行 · 行星