齿轮的空档

xỉ luân đích không đương

Hán Việt: xỉ luân đích không đương

Tổng quan

trung lập, (hoá học) trung tính, (thực vật học), (động vật học) vô tính, không có tính chất rõ rệt, (kỹ thuật) ở vị trí số không, nước trung lập; người trung lập, (kỹ thuật) số không (máy)

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 的 (đích) + 空 (không) + 檔 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số mo

Từ liên quan

Gần nghĩa

齒輪加工機床 · 齿轮传动 · 齿轮齿条 · 齿轮传动的 · 齿轮检验机 · 齿轮电动机 · 齒輪齒條 · 齿轮啮合