行暮 xíng mù · hành mộ Hán Việt: hành mộ · Pinyin: xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 暮 (mộ)Pinyinxíng mùHán Việthành mộCấu tạo行 + 暮 · hành + mộ nghĩa thành phần: hành + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻将近晩年。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻将近晩年。