行曲 xíng qū · hành khúc Hán Việt: hành khúc · Pinyin: xíng qū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 曲 (khúc)Pinyinxíng qūHán Việthành khúcCấu tạo行 + 曲 · hành + khúc nghĩa thành phần: hành + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指部属。Tân Hoa Tự Điển 1.指部属。