行望

xíng wàng hành vọng

Hán Việt: hành vọng · Pinyin: xíng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道行声望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道行声望。