行朝

xíng cháo hành triêu

Hán Việt: hành triêu · Pinyin: xíng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹行在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹行在。