行期
hành kì
Hán Việt: hành kì · Pinyin: xíng qī
Tổng quan
ngày khởi hành ngày đi; ngày lên đường。出發的日期。 行期已近。 sắp đến ngày lên đường
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày khởi hành ngày đi; ngày lên đường。出發的日期。 行期已近。 sắp đến ngày lên đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出發的日期。《左傳.昭公七年》:「君若不來,使臣請問行期。」《文明小史》第二三回:「真是光陰似箭,日月如梭,轉眼間行期已到。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出行的日期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出行的日期。
Eng
- CC-CEDICT departure date
- Cihui departure date