行本 xíng běn · hành bổn Hán Việt: hành bổn · Pinyin: xíng běn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 本 (bổn)Pinyinxíng běnHán Việthành bổnCấu tạo行 + 本 · hành + bổn nghĩa thành phần: hành + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即公文。Tân Hoa Tự Điển 1.即公文。