行術 xíng shù · hành thuật Hán Việt: hành thuật · Pinyin: xíng shù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 術 (thuật)Pinyinxíng shùHán Việthành thuậtCấu tạo行 + 術 · hành + thuật nghĩa thành phần: hành + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通行的办法; 施行法术。Tân Hoa Tự Điển 1.通行的办法。 2.施行法术。