行朱

xíng zhū hành chu

Hán Việt: hành chu · Pinyin: xíng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用朱笔在公文上圈押。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用朱笔在公文上圈押。