行李車 xíng lǐ chē · hành lí xa Hán Việt: hành lí xa · Pinyin: xíng lǐ chē Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 車 (xa)Pinyinxíng lǐ chēHán Việthành lí xaCấu tạo行 + 李 + 車 · hành + lí + xa nghĩa thành phần: hành + lí + xa Nghĩa EngCihui 行李車 ínglichē n. 1. baggage car 2. luggage car M:³liàng