行槓

xíng gāng hành cống

Hán Việt: hành cống · Pinyin: xíng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抬扛灵柩的工具。亦兼指人夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指抬扛灵柩的工具。亦兼指人夫。