行來
hành lai
Hán Việt: hành lai · Pinyin: xíng lái
Tổng quan
đi tới
Nghĩa
Việt
- Cihui đi tới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往来;出入。语出《逸周书.大聚》"市有五均,早莫如一,送行逆来,振乏救穷。" 2.走来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.往来;出入。语出《逸周书.大聚》"市有五均,早莫如一,送行逆来,振乏救穷。" 2.走来。