行槍 xíng qiāng · hành thương Hán Việt: hành thương · Pinyin: xíng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 槍 (thương)Pinyinxíng qiāngHán Việthành thươngCấu tạo行 + 槍 · hành + thương nghĩa thành phần: hành + thương