行檢
hành kiểm
Hán Việt: hành kiểm · Pinyin: xíng jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 操行,品行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.操行,品行。
Eng
- Cihui 行檢 íngjiǎn n. <wr.> 1. code of conduct 2. self-control
Hán Việt: hành kiểm · Pinyin: xíng jiǎn