行棧
hành sạn
Hán Việt: hành sạn · Pinyin: háng zhàn
Tổng quan
kho hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui kho hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時商家屯積貨物的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代人存放货物并介绍买卖的行业。
Eng
- CC-CEDICT warehouse
- Cihui warehouse