行樓 xíng lóu · hành lâu Hán Việt: hành lâu · Pinyin: xíng lóu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 樓 (lâu)Pinyinxíng lóuHán Việthành lâuCấu tạo行 + 樓 · hành + lâu nghĩa thành phần: hành + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以移动的楼车。Tân Hoa Tự Điển 1.可以移动的楼车。