行槓 xíng gāng · hành cống Hán Việt: hành cống · Pinyin: xíng gāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 槓 (cống)Pinyinxíng gāngHán Việthành cốngCấu tạo行 + 槓 · hành + cống nghĩa thành phần: hành + cống