行橐 xíng tuó · hành thác Hán Việt: hành thác · Pinyin: xíng tuó Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 橐 (thác)Pinyinxíng tuóHán Việthành thácCấu tạo行 + 橐 · hành + thác nghĩa thành phần: hành + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"行槖"; 即行囊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行槖"。 2.即行囊。