行殊 xíng shū · hành thù Hán Việt: hành thù · Pinyin: xíng shū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 殊 (thù)Pinyinxíng shūHán Việthành thùCấu tạo行 + 殊 · hành + thù nghĩa thành phần: hành + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行为特殊。Tân Hoa Tự Điển 1.行为特殊。jaJMdict event