行殣 xíng jìn·hành cận Hán Việt: hành cận · Pinyin: xíng jìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.路旁饿死的人。 Cấu tạo: 行 (hành) + 殣 (cận)Pinyinxíng jìnHán Việthành cậnCấu tạo行 + 殣 · hành + cận nghĩa thành phần: hành + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.路旁饿死的人。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书