行殣 xíng jìn · hành cận Hán Việt: hành cận · Pinyin: xíng jìn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 殣 (cận)Pinyinxíng jìnHán Việthành cậnCấu tạo行 + 殣 · hành + cận nghĩa thành phần: hành + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 路旁饿死的人。Tân Hoa Tự Điển 1.路旁饿死的人。