行殿 xíng diàn · hành điện Hán Việt: hành điện · Pinyin: xíng diàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 殿 (điện)Pinyinxíng diànHán Việthành điệnCấu tạo行 + 殿 · hành + điện nghĩa thành phần: hành + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以移动的宫殿。指一种安稳的大车; 犹行宫。Tân Hoa Tự Điển 1.可以移动的宫殿。指一种安稳的大车。 2.犹行宫。