行氣

xíng qì hành khí

Hán Việt: hành khí · Pinyin: xíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行氣 íngqì v.o. <Ch. med.> 1. promote the circulation of qì 2. activate vital energy