行求 xíng qiú · hành cầu Hán Việt: hành cầu · Pinyin: xíng qiú Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 求 (cầu)Pinyinxíng qiúHán Việthành cầuCấu tạo行 + 求 · hành + cầu nghĩa thành phần: hành + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营谋。Tân Hoa Tự Điển 1.营谋。