行汲 xíng jí · hành cấp Hán Việt: hành cấp · Pinyin: xíng jí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 汲 (cấp)Pinyinxíng jíHán Việthành cấpCấu tạo行 + 汲 · hành + cấp nghĩa thành phần: hành + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汲水。Tân Hoa Tự Điển 1.汲水。