行治 xíng zhì · hành trì Hán Việt: hành trì · Pinyin: xíng zhì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 治 (trì)Pinyinxíng zhìHán Việthành trìCấu tạo行 + 治 · hành + trì nghĩa thành phần: hành + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍良好。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍良好。