行沽 xíng gū · hành cô Hán Việt: hành cô · Pinyin: xíng gū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 沽 (cô)Pinyinxíng gūHán Việthành côCấu tạo行 + 沽 · hành + cô nghĩa thành phần: hành + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行苦。谓货物质量差。Tân Hoa Tự Điển 1.行苦。谓货物质量差。